đàn bà

- d. Người lớn thuộc nữ giới (nói khái quát). Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh (tng.).


nd. Người lớn thuộc nữ giới. Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh (t.ng).

xem thêm: đàn bà, phụ nữ, gái



đàn bà

đàn bà
  • noun
    • woman